Hydrostatic Test Pump · Made in USA

Bơm thử áp lực thủy tĩnh INO — từ 500 đến 30.000 PSI

Hơn 40 năm kinh nghiệm sản xuất tại Mỹ. Danh mục sản phẩm rộng nhất phân khúc, phù hợp cho cấp thoát nước, PCCC, dầu khí và hàng hải.

"Trước khi một hệ thống được đưa vào vận hành, nó phải được minh chứng." — Đó là sứ mệnh của INO trong từng thiết bị thử áp mang đến công trình.

0 – 0PSI dải áp suất
0Năm kinh nghiệm
0Dòng sản phẩm chính
Video thực tế
Chống cháy nổ tuyệt đối (dòng HP)
Vận hành bền bỉ 20–30+ năm
Tích hợp khử trùng Clo độc quyền
Tùy chỉnh Built-to-Suit
01 — Vì sao cần bơm thử áp lực

Vì sao mọi hệ thống chịu áp đều cần được "chứng minh" trước khi vận hành?

Trước khi đưa bất kỳ đường ống, bồn bể, van, bình chịu áp, hệ thống PCCC hay đường ống dầu khí vào vận hành, đơn vị thi công đều phải chứng minh hệ thống kín tuyệt đối và chịu được áp suất làm việc thực tế — thường phải thử ở mức cao hơn 1.5 lần áp suất vận hành theo tiêu chuẩn (ASME, API, TCVN...).

⚠ Lưu ý quan trọng để tránh nhầm lẫn: BƠM THỬ ÁP không phải là đồng hồ đo áp suất. Đồng hồ đo áp (Pressure Gauge) chỉ là một phụ kiện nhỏ gắn kèm trên bơm để đọc kết quả — bản thân nó không tạo ra áp lực. Sản phẩm chính khách hàng cần mua là cụm máy bơm (động cơ + đầu bơm + hệ thống van); đồng hồ áp hay bộ ghi biểu đồ chỉ là thiết bị hiển thị đi kèm.

Bơm thử áp được dùng ở đâu?

Trẻ em sử dụng nguồn nước sạch từ hệ thống cấp nước cộng đồng
Phía sau mỗi lần thử áp là một hệ thống được tin tưởngMột tuyến ống cấp nước sạch chỉ thực sự đáng tin cậy khi đã được kiểm chứng đúng cách trước khi đưa vào sử dụng — đó là lý do thử áp không phải là bước có thể bỏ qua.

Rủi ro khi thử áp bằng thiết bị không phù hợp hoặc không đạt chuẩn

Rủi roMô tảHậu quả
Quá áp (Overpressure)Cài đặt áp suất thử vượt quá giới hạn chịu đựng của thiết bị thửNứt, vỡ đường ống hoặc thiết bị, gây mất an toàn
Vỡ đường ống / phụ kiệnĐường ống cũ, ăn mòn hoặc sai vật liệu không chịu được áp suấtThiệt hại thiết bị, nguy hiểm cho người vận hành
Rò rỉ nước áp suất caoKết nối không kín hoặc gioăng bị hỏngTia nước áp lực cao có thể gây chấn thương, hư hại thiết bị xung quanh
Sai lệch đồng hồ áp suấtĐồng hồ chưa được hiệu chuẩn hoặc đã hỏngKết quả thử nghiệm không chính xác, dễ đưa ra kết luận sai
Không xả hết khí trong hệ thốngKhông loại bỏ hoàn toàn bọt khí trước khi thửKết quả sai lệch, tăng nguy cơ mất an toàn nếu khí bị nén
Hỏng bơm do chạy khôBơm hoạt động khi không có nước cấpHỏng phớt, piston, van — giảm tuổi thọ thiết bị
Sử dụng sai môi chấtDùng chất lỏng không phù hợp (hóa chất ăn mòn, chất dễ cháy...)Ăn mòn bơm, mất an toàn và giảm tuổi thọ thiết bị
Mặt bích thử áp gắn đồng hồ đo áp suất tại công trường
Một hệ thống thử áp đáng tin cậy — không chỉ nằm ở con số trên đồng hồĐộ chính xác của đồng hồ chỉ là một mắt xích; kết cấu bơm chắc chắn, khả năng kiểm soát áp suất ổn định và van an toàn tích hợp mới là yếu tố quyết định cả phép thử.

Bạn đang tìm một sản phẩm có thể...

  • Kiểm soát áp suất chính xác, hạn chế quá áp
  • Kết cấu bơm chắc chắn, vận hành ổn định, ít rung
  • Van an toàn tích hợp giúp bảo vệ hệ thống
  • Đồng hồ đo áp chính xác, dễ đọc, dễ hiệu chuẩn
Tìm thiết bị phù hợp ngay
02 — Ứng dụng theo ngành nghề

Chọn đúng dòng sản phẩm cho từng ngành

Cách phân loại dưới đây dựa trên 3 yếu tố đã nêu ở mục 02 và 04: môi trường vận hành (có điện không, nguy cơ cháy nổ), mức áp suất/lưu lượng đặc trưng của ngành, và mục đích sử dụng phổ biến nhất — không phải một cách chia tùy ý.

Thi công lắp đặt đường ống nước ngầm với van cổng

Hạ tầng cấp thoát nước

Thử áp đường ống truyền tải, tuyến ống phân phối, cống bao thu gom nước thải trước khi bàn giao. Dòng Chlorinator giúp tích hợp luôn bước khử trùng đường ống mới thi công.

DPH-8DPH-56/250DPH-6 (Custom)EL-5/500EL-12.5/300EL-8/12PCH-11/550PCE-3/300GHT10-5HDLS-DGGD4
Phòng bơm chữa cháy PCCC với hệ thống đường ống đỏ

PCCC (Phòng cháy chữa cháy)

Thử áp hệ thống sprinkler, đường ống chữa cháy vách tường, nghiệm thu theo quy định kiểm định thiết bị PCCC bắt buộc từ 2026. Dòng điện EL phù hợp với môi trường trong nhà, không khí thải.

EL2EL3EL-4/186334 SeriesHT1.5-200038300373020373040
Cụm van và đầu giếng khai thác dầu khí ngoài trời

Dầu khí & Hàng hải

Môi trường bắt buộc thiết bị chống cháy nổ tuyệt đối. Dòng HP khí nén không dùng điện/xăng, phù hợp giàn khoan, tàu biển; dòng TR chạy diesel cho công trường không có điện lưới.

Toàn bộ dòng HPTRH-2TRD-8EUHP-AR6,000UHP-AR10,000321503230032450LU-LDD-40DLS-DGG64…80
Hệ thống lọc nước và đường ống cơ điện trong nhà máy

Xây dựng & Cơ điện (M&E)

Thử áp đường ống cấp thoát nước trong tòa nhà, chung cư, hệ thống cơ điện dân dụng. Ưu tiên thiết bị nhỏ gọn, dễ vận hành, chi phí đầu tư thấp.

EL1EL1ADPH-3B6334-3506334-550DR6334-3502920029201HT1.5-2000
Dây chuyền đóng gói sản xuất trong nhà máy công nghiệp

Công nghiệp chế biến & Nhà máy

Nghiệm thu bình áp lực, hệ thống ống công nghệ trong nhà máy sản xuất. Dòng TR với đầu bơm piston gốm ngâm dầu phù hợp vận hành liên tục, cường độ cao.

TRE-6TRE-8EL3DPH-8HP-25/35HPD-6/3546200462000DLS-DGG16DLS-DGG28
03 — Sản phẩm

Danh mục sản phẩm INO phân phối — 3 phân khúc

Hơn 100 model, đầy đủ dải áp suất từ dân dụng đến siêu cao áp (300 – 90.000 PSI), chia theo 3 phân khúc ngân sách — một đầu mối duy nhất cho mọi nhu cầu thử áp.

Dòng chuyên dụng — cao áp

5 dòng sản phẩm phủ toàn bộ dải áp suất 500 – 30.000 PSI, mỗi dòng tối ưu cho một nhóm ứng dụng và nguồn động lực riêng.

DP/DPH — Bơm màng
DP / DPH — Diaphragm

Bơm màng ba buồng

Tới 600 PSI · 56 GPM · Điện/xăng

Chạy khô không hư, chịu Clo 10% — tối ưu đường ống lớn.

PCH/PCE — Bơm tích hợp khử trùng
PCH / PCE — Chlorinator

Thử áp tích hợp khử trùng

Tới 550 PSI · 11 GPM · Xăng/điện

Duy nhất gộp thử áp + châm/khử Clo trong 1 máy.

EL — Bơm piston điện
EL — Electric

Bơm piston điện

Tới 1.800 PSI · 0.5–7.5 HP

Không khí thải, không ồn — phù hợp trong nhà, cao tầng.

HP — Bơm khí nén siêu cao áp
HP — Pneumatic

Bơm khí nén siêu cao áp

Tới 30.000 PSI · Khí nén 100 PSI

Chống cháy nổ tuyệt đối — bắt buộc cho dầu khí, hàng hải.

TR — Bơm piston gốm ngâm dầu
TR — Triple High Pressure

Piston gốm ngâm dầu

Tới 5.000 PSI · Xăng/Điện/Diesel

3 lựa chọn động cơ — linh hoạt theo điều kiện công trường.

Xem đầy đủ model — Dòng chuyên dụng cao áp (28 model)

DP / DPH — Diaphragm (chạy xăng, động cơ Honda GX)

ModelLưu lượngÁp lựcNgành nghềĐặc điểm nổi bật
DPH-3B11 GPMĐến 550 PSICơ điện M&E, chung cư, hạ tầng cấp nước tuyến ngắnVận hành cực êm, không lọt khí vào đường ống
DPH-6 (Custom)19 GPMĐến 600 PSIXây dựng công nghiệp, hóa chất & dầu khíGiữ áp lực cao nhất trong dải sản phẩm
DPH-832 GPMĐến 300 PSIHạ tầng đô thị, cấp thoát nước công cộngTối ưu cho công việc cần lưu lượng lớn, áp vừa
DPH-56/25056 GPMĐến 250 PSIHạ tầng giao thông, dự án cấp nước tổngLưu lượng cực đại, điền đầy ống lớn nhanh chóng

Đặc điểm chung: chạy bằng động cơ xăng thương mại Honda GX160/GX200, đầu bơm chịu dung dịch Clo 10%, có van chỉnh áp Bypass và đồng hồ đo áp suất inox chứa chất lỏng chống rung.

PCH / PCE — Pipeline Chlorinator (tích hợp châm/khử Clo)

ModelĐộng cơLưu lượngÁp lực tối đaĐặc điểm nổi bật
PCH-11/550 (xăng)Honda 196cc (6.5HP), 4 thì11 GPM550 PSITích hợp cụm ống chia PVC Sch.80, đồng hồ lưu lượng kỹ thuật số
PCE-3/300 (điện)Motor điện3 GPM300 PSINhỏ gọn, tối ưu khu vực khắt khe về khí thải/tiếng ồn

EL — Electric Series (bơm điện)

ModelCông suấtLưu lượngÁp tối đaỨng dụng thực tế
EL10.5 HP (110/220V)3.0 GPM300 PSIỐng nước sinh hoạt dân dụng, tưới sân vườn quy mô nhỏ
EL1A1 HP (110/220V)3.0 GPM500 PSIĐường ống trục đứng tòa nhà, PCCC tầm trung
EL21 HP (110/220V)1.5 GPM1000 PSIBình chứa áp suất nhỏ, sprinkler tòa nhà yêu cầu áp cao
EL31.5 HP (110/220V)1.5 GPM1500 PSIĐường ống công nghệ, nồi hơi, lò hơi công nghiệp
EL-5/5002 HP (110/220V)5.0 GPM500 PSIĐiền đầy và ép áp đường ống nước đô thị nhanh
EL-4/185 HP (1 pha 230V)4.0 GPM1800 PSICông nghiệp hóa chất, dầu khí, năng lượng
EL-8/127.5 HP (3 pha 230/460V)8.0 GPM1200 PSIMạng lưới ống ngầm nhà xưởng rộng lớn
EL-12.5/3007.5 HP (3 pha 230/460V)12.5 GPM300 PSIBơm đầy nhanh đường ống đường kính lớn

HP — Pneumatic Series (khí nén, trung bình đến cực hạn)

ModelLưu lượngÁp lực thửPhân khúc ápNgành nghề phù hợp
HP-6/5006.0 GPM50 – 500 PSIThấp–TBCấp nước đô thị, xây dựng dân dụng, cơ điện M&E
HP-7/107.0 GPM100 – 1000 PSITrung bìnhĐường ống thủy lực, tưới tiêu, tòa nhà cao tầng
HP-25/352.5 GPM350 – 3500 PSICaoNhà máy công nghiệp, đóng tàu, dầu khí
HP-35/203.5 GPM200 – 2000 PSICaoCơ khí hạng nặng, bảo trì nhà máy, hóa chất
HP-30/253.0 GPM250 – 2500 PSICaoChế biến công nghiệp, lọc hóa dầu, năng lượng
HP-1/551.0 GPM550 – 5550 PSISiêu caoKhai thác khoáng sản, giàn khoan, hàng hải
HP-20Kiểu áp cao2000 – 20.000 PSICực hạnCông nghiệp nặng đặc thù, hàng không vũ trụ
HP-30Kiểu áp cao3000 – 30.000 PSICực hạnNghiên cứu vật liệu, quốc phòng, dầu khí sâu

Chạy 100% bằng khí nén xưởng (100 PSI), an toàn tuyệt đối trong môi trường dễ cháy nổ. Có khả năng tự động dừng/khởi động lại khi giữ áp.

HPD & HP10 — Model tích hợp đặc biệt

ModelThiết kế đặc trưngLợi ích & Ứng dụng
HPD-6/35, HPD-6/55, HPD-7/10Dòng bơm kép (Dual Pump), tạo áp suất song songTăng tốc độ điền đầy nước, tối ưu hệ thống lớn
HP10-VTTích hợp thùng chứa nước Polypropylene 15 Gallon, 2 đồng hồ đo ápHoạt động độc lập, không cần tìm nguồn cấp nước ngoài

TR — Triple High Pressure (đầu piston gốm, 3 cấu hình động cơ)

ModelĐộng cơÁp tối đaLưu lượngCổng vào/ra
TRH-2Xăng — Honda 6.5HP (163cc)2000 PSI3.0 GPM3/4" / 3/8"
TRE-6Điện — Baldor 7.5HP2700 PSI4.0 GPM3/4" / 3/8"
TRH-8Xăng — Honda 13HP (389cc)3600 PSI4.0 GPM3/4" / 3/8"
TRE-8Điện — Baldor 10HP3600 PSI4.0 GPM3/4" / 3/8"
TRD-8EDiesel 7.3kW (462cc)3500 PSI4.0 GPM3/4" / 3/8"
TRH-10Xăng — Honda 20HP (614cc)5000 PSI4.5 GPM3/4" / 3/8"

Dòng đa dụng — linh hoạt nguồn động lực

Xuất xứ Mỹ, đa dạng nguồn động lực điện, xăng, khí nén — mở rộng thêm lựa chọn cho khách hàng ở mọi dải áp suất.

6334 & Drafting Series — Bơm điện đa dụng
6334 & Drafting (DR6334) — Electric

Bơm điện đa dụng, có bản tự hút

Tới 1.000 PSI · 3 GPM · 3/4–1 HP

Dòng phổ biến nhất — đường ống, lò hơi, sprinkler, vòi & bình chữa cháy. Bản Drafting (DR6334) tự hút trực tiếp từ thùng/phuy.

GPCG & HT1.5 Series — Bơm điện áp lực cao
GPCG & HT1.5 Series — Electric

Bơm điện áp lực cao

Tới 3.000 PSI · 1–3 GPM · 3/4–1.5 HP

Cho lò hơi, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt, van & phụ kiện công nghiệp.

GHT Series — Bơm chạy xăng
GHT Series — Gasoline

Bơm xăng động cơ Honda

Tới 1.000 PSI · 10 GPM · 4.8–5.5 HP

Dùng nơi không có điện — tự hút, cấp trọng lực hoặc nguồn áp lực chuẩn.

UHP & AR Series — Bơm khí nén đa dụng
UHP & AR1.5/AR4 Series — Pneumatic

Bơm khí nén siêu cao áp & đa dụng tự mồi

Tới 10.000 PSI · Khí nén 100 PSI

UHP đạt áp cực cao chỉ với khí nén tiêu chuẩn; AR1.5/AR4 tự mồi, bơm được nước, dầu, glycol.

Xem đầy đủ model — Dòng đa dụng (17 model)

6334 Series — Electric (dòng phổ biến nhất)

ModelÁp tối đaLưu lượngĐộng cơDòng điện
6334-350350 PSI3 GPM3/4 HP11 A @ 110V
6334-550500 PSI2 GPM3/4 HP11 A @ 110V
6334-550-1500 PSI3 GPM1 HP13 A @ 110V
6334-750750 PSI2 GPM1 HP13 A @ 110V
6334-10001000 PSI2 GPM1 HP13 A @ 110V

Ứng dụng: thử nghiệm đường ống, lò hơi, hệ thống sprinkler, vòi & bình chữa cháy. Vỏ thép 16 ga sơn tĩnh điện, van xả áp dễ chỉnh, đồng hồ glycerin.

Drafting Series (DR6334) — tự hút

ModelÁp tối đaLưu lượngĐộng cơDòng điện
DR6334-350350 PSI3 GPM3/4 HP11 A @ 110V
DR6334-550500 PSI2 GPM3/4 HP11 A @ 110V
DR6334-550-1500 PSI3 GPM1 HP13 A @ 110V
DR6334-10001000 PSI2 GPM1 HP13 A @ 110V

GPCG (dạng lồng bảo vệ) & HT1.5 (áp lực cao)

ModelÁp tối đaLưu lượngĐộng cơDòng điện
GP350CG350 PSI3 GPM3/4 HP1 A @ 110V
GP550CG500 PSI2 GPM3/4 HP1 A @ 110V
HT1.5-20002000 PSI1.2 GPM1.5 HP19 A @ 110V
HT1.5-30003000 PSI1 GPM1.5 HP19 A @ 110V

GHT Series — chạy xăng (Honda)

ModelĐộng cơLưu lượngÁp tối đa
GHT10-5H (chỉ cụm động cơ)5.5 HP (Honda)10 GPM400 PSI
GHT5350H (trọn bộ)5.5 HP (Honda)10 GPM400 PSI
GHT500H (kèm xe đẩy)4.8 HP (Honda)3 GPM500 PSI
GHT1000H (kèm xe đẩy)4.8 HP (Honda)2 GPM1000 PSI

UHP / AR1.5 / AR4 — khí nén

ModelÁp tối đaLưu lượngGhi chú
UHP-AR6,0006.000 PSI0.5 GPMNhẹ, khí nén 100 PSI
UHP-AR10,00010.000 PSI0.2 GPMNhẹ, khí nén 100 PSI
AR1.5-500 / -1000 / -500TK / -1000TK500–1000 PSI2–3 GPMHộp thép 16ga, có tùy chọn xe đẩy CT63
AR4-2000 / AR4-30002000–3000 PSI1.5–2 GPMKèm sẵn xe đẩy bánh hơi di động

Dòng bơm tay & xách tay — đa dạng nguồn động lực

Nhóm sản phẩm nhỏ gọn, cơ động — từ bơm tay dân dụng đến bơm xách tay chạy điện/xăng/khí nén cho công trình vừa và nhỏ.

Bơm tay — Manual
Manual — Bơm tay

Thử ống dân dụng, hệ thống nhỏ

Tới 1.000 PSI · 12–18 lbs

Không cần điện/khí — rẻ nhất, cực nhỏ gọn, mang tay dễ dàng.

Bơm chạy xăng
Gas Powered — Chạy xăng

Bơm con lăn / piston / màng, động cơ B&S & Honda

Tới 3.000 PSI · Đến 32 GPM

Cơ động, không cần điện — nhiều lựa chọn lưu lượng cho công trường.

Bơm chạy điện xách tay
Electric Powered — Chạy điện

Xách tay đến xe đẩy công nghiệp

Tới 3.000 PSI · 1/2–7.5 HP

Từ máy xách tay PCCC gọn nhẹ đến dòng công nghiệp 3 pha siêu công suất.

Bơm khí nén & thử vòi chữa cháy
Pneumatic — Khí nén

Bơm khí nén & thiết bị thử vòi chữa cháy

Tới 10.000 PSI · Khí nén 40–100 PSI

An toàn cháy nổ; có dòng chuyên thử vòi chữa cháy (Fire Hose Tester) 2–4 họng.

Xem đầy đủ model — Dòng bơm tay & xách tay (17 model)

Bơm tay (Manual)

ModelÁp suấtTrọng lượngĐặc điểm & phụ kiện
29200300 PSI (20 bar)12 lbs (5.5 kg)Đầu vào 3/4" ren vòi vườn; van xả, đồng hồ áp, van an toàn, dây 10ft
292011000 PSI (68 bar)12 lbs (5.5 kg)Kết nối tương tự 29200; dây áp cao 10ft
29900870 PSI (60 bar)18 lbs (8 kg)Chuyên dụng sưởi/khí nén/lạnh; bình thép không gỉ 2.6 gallon

Bơm chạy xăng (Gas Powered)

ModelLoại bơmÁp / Lưu lượngĐộng cơGhi chú
46301 / 463010Bơm con lăn (Roller)300 PSI / 5.4 GPMB&S 6.5HP / Honda 5.5HPKhông dùng cho dung dịch Clo nồng độ cao
373080Piston Triplex3000 PSI / 3.5 GPMHonda 8.5HPChuyên dụng thử áp lực cực cao
46200 / 462000 / 36200 / 362000Piston Triplex1200 PSI / 3.5 GPMB&S 6.5HP / Honda 5.5HPỨng dụng thử nghiệm đường ống thương mại
46521…465260 / 46511…4650603 Màng ngăn (Triple Diaphragm)500 PSI / 10 GPMB&S 6.5HP / Honda 5.5HPXử lý được dung dịch Clo 10%
46600 / 466000 / 4682603 Màng ngăn — lưu lượng cao300 PSI / 15–32 GPMB&S 6.5HP / Honda 5.5HPDòng lưu lượng lớn nhất, xử lý Clo 10%

Bơm chạy điện (Electric Powered)

ModelKiểu khungÁp / Lưu lượngĐộng cơGhi chú
38300Xách tay gọn300 PSI / 4 GPM1/2 HP, 115/230VPCCC sprinkler, tòa nhà thương mại
35110 / 35111Khung chống lật500 PSI / 3 GPM1 HP, 115/230V hoặc 220VPiston Triplex
33110 / 33111Khung chống lật1000 PSI / 1 GPM1 HP, 115/230V hoặc 220VÁp cao, lưu lượng nhỏ — bình áp lực
47100…47105Xe đẩy bánh xe1000–2000 PSI / 1.1–2.2 GPM1.5 HP, 115/220/230VPiston Triplex, cơ động công trường
37210Xe đẩy 2 bánh + khung bảo vệ3000 PSI / 3.5 GPM7.5 HP, 208/230V 3 phaDòng siêu công suất công nghiệp

Bơm khí nén (Pneumatic)

ModelÁp suất / Lưu lượngKhí nén yêu cầuTrọng lượng
321501500 PSI / 1 GPM40–100 PSI @ 75 CFM31 lbs (14 kg)
323003000 PSI / 0.5 GPM40–100 PSI @ 75 CFM29 lbs (13 kg)
3245010.000 PSI / 0.088 GPM100 PSI @ 28 CFM54 lbs (24 kg)
04 — Hướng dẫn lựa chọn

Trước khi xem sản phẩm — cần xác định 5 yếu tố này

Đây là 5 nhóm câu hỏi cốt lõi để chọn đúng bơm thử áp — cũng là cơ sở INO dùng để phân loại toàn bộ danh mục sản phẩm ở các phần sau.

1. Nguồn động lực — bơm chạy bằng gì?

Nguồn động lựcƯu điểm chínhHạn chế / Lưu ý
Bằng tay (Manual)Rẻ nhất, không cần điện/khí, cực nhỏ gọnChỉ phù hợp hệ thống nhỏ, áp thấp–trung bình, tốn sức người vận hành
Điện (Electric)Ổn định, chính xác, dễ vận hành liên tụcCần nguồn điện tại chỗ; không dùng khu vực dễ cháy nổ nếu không phải bản chống cháy nổ
Xăng/DieselCơ động, không phụ thuộc điện lưới, phù hợp công trường xaỒn, có khí thải, cần bảo trì động cơ đốt trong
Khí nén (Pneumatic)An toàn tuyệt đối trong môi trường dễ cháy nổ, gọn nhẹ, tự động dừng/giữ ápCần có sẵn nguồn khí nén (máy nén khí xưởng)

2. Mức áp suất cần thử

Áp suất thử luôn phải cao hơn áp suất làm việc tối đa của hệ thống theo tiêu chuẩn áp dụng — tham khảo phân khúc áp lực phổ biến:

Phân khúc áp lựcKhoảng áp suấtỨng dụng điển hình
Thấp – Trung bìnhĐến 500 PSI (~35 bar)Ống nước sinh hoạt dân dụng, tưới tiêu, sprinkler nhà ở
Trung bình500 – 1.500 PSI (35–100 bar)PCCC, đường ống tòa nhà cao tầng, đường ống khí tòa nhà
Cao1.500 – 3.500 PSI (100–240 bar)Đường ống công nghiệp, bồn bể, lò hơi, hệ thống hóa chất
Siêu cao3.500 – 10.000 PSI (240–690 bar)Đường ống thủy lực, thiết bị khai khoáng, giàn khoan
Cực hạn10.000 – 90.000 PSI (690–6.000 bar)Thử nổ phá hủy, nghiên cứu vật liệu, hàng không – quốc phòng

3. Lưu lượng cần thiết

Lưu lượng (GPM/L-min) quyết định tốc độ điền đầy nước vào hệ thống trước khi nâng áp. Đường ống/bồn thể tích lớn cần bơm lưu lượng lớn (10–56 GPM) để rút ngắn thời gian thi công; hệ thống nhỏ chỉ cần lưu lượng thấp (dưới 3 GPM) nhưng thường đạt áp suất cao hơn — đây là quy luật đánh đổi phổ biến: tỷ số nén/áp suất càng cao thì lưu lượng ra càng nhỏ.

4. Công suất động cơ & tính di động

  • •
    Công suất động cơ (HP/kW hoặc tỷ số nén khí nén) tương quan trực tiếp với áp suất và lưu lượng bơm có thể đạt được.
  • •
    Máy có cần di chuyển thường xuyên giữa các công trường không? → ưu tiên loại có khung/bánh xe, trọng lượng nhẹ.
  • •
    Môi trường làm việc trong nhà/ngoài trời, có sẵn ổ điện hoặc máy nén khí không?

5. Môi trường & loại chất lỏng thử nghiệm (môi chất)

Môi chất (chất lỏng thử)Đặc điểmYêu cầu vật liệu đầu bơm
Nước sạchPhổ biến nhất, an toàn, gần như không nén đượcĐầu bơm tiêu chuẩn (đồng thau, thép mạ)
Nước pha Clo khử trùngDùng khi vừa thử áp vừa sục rửa đường ống nước sạch mới, nồng độ Clo tới 10%Đầu bơm chịu hóa chất — dòng Pipeline Chlorinator chuyên dụng
Dầu thủy lựcDùng cho hệ thống thủy lực, không lẫn nước để tránh ăn mòn nội bộĐầu bơm chịu dầu, gioăng phớt tương thích dầu khoáng
Glycol / dung dịch chống đôngDùng khi thử ở môi trường lạnh, chống đóng băng trong đường ốngĐầu bơm chịu glycol, thường đi kèm dòng khí nén đa dụng
Hóa chất ăn mòn nhẹ / nước biểnDùng cho ứng dụng hàng hải, xử lý nước thảiĐầu bơm inox hoặc vật liệu chống ăn mòn chuyên dụng

Ngoài môi chất bên trong đường ống, môi trường có nguy cơ cháy nổ (giàn khoan, tàu biển, kho xăng dầu) bắt buộc phải dùng dòng khí nén (Pneumatic) hoặc động cơ điện chống cháy nổ chuyên dụng — không dùng động cơ xăng/điện thông thường.

Tóm tắt quy trình tư vấn — 5 bước

01

Xác định hệ thống cần thử là gì (đường ống, bồn, van...) và tiêu chuẩn thử áp áp dụng.

02

Xác định áp suất thử yêu cầu (thường = 1.5× áp suất vận hành).

03

Ước tính thể tích hệ thống → xác định lưu lượng bơm cần để điền đầy trong thời gian hợp lý.

04

Xác định nguồn động lực khả dụng tại công trường (điện/khí nén/xăng) và yêu cầu an toàn cháy nổ.

05

Đối chiếu 4 yếu tố trên với danh mục sản phẩm để chọn đúng model và đúng phân khúc ngân sách.

Xem danh mục sản phẩm theo phân khúc
05 — Tổng quan & nguyên lý hoạt động

Bơm thử áp lực thủy tĩnh là gì, hoạt động ra sao?

Thiết bị dùng để tạo và duy trì áp suất nước (hoặc dung dịch thử nghiệm) bên trong đường ống, bình chứa áp lực, van hoặc hệ thống chữa cháy — nhằm kiểm tra độ kín, phát hiện rò rỉ và xác nhận hệ thống đạt tiêu chuẩn an toàn trước khi đưa vào vận hành.

Kỹ thuật viên kết nối bơm thử áp với đường ống ngầm tại công trường
Thử áp thực tế tại công trườngKỹ thuật viên vận hành bơm thử áp cho tuyến ống ngầm trước khi lấp đất và nghiệm thu bàn giao.

Danh mục bơm thử áp lực thủy tĩnh trên thị trường rất đa dạng: từ bơm tay dân dụng khoảng 300 PSI đến dòng bơm khí nén siêu cao áp lên tới 90.000 PSI, cùng nhiều dòng tích hợp khử trùng Clo chuyên dụng cho ngành nước — đáp ứng gần như mọi phân khúc khách hàng.

Mỗi thiết bị đều được kiểm soát bằng đồng hồ áp suất chính xác, van điều áp có thể cài đặt ngưỡng, và được thiết kế để giữ áp ổn định trong suốt thời gian thử nghiệm theo đúng tiêu chuẩn nghiệm thu (API, ASME, TCVN...).

  • 1
    Đa dạng nguồn động lựcĐiện, khí nén, xăng, diesel, hoặc bơm tay — chọn theo điều kiện công trường
  • 2
    Thử được nhiều loại chất lỏngNước sạch, dung dịch Clo tới 10%, dầu thủy lực, glycol, hóa chất ăn mòn nhẹ
  • 3
    Kiểm soát áp suất chính xácĐồng hồ inox chứa dầu (liquid-filled gauge), van bypass điều chỉnh được
  • 4
    Di động, dễ triển khai hiện trườngKhung đỡ, bánh xe, tay cầm — phù hợp công trình phân tán

Cơ chế "dịch chuyển thể tích dương" (Positive Displacement)

Gần như toàn bộ các dòng bơm thử áp trên thị trường — ở mọi phân khúc — đều hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích dương: mỗi chu kỳ bơm đẩy một lượng chất lỏng cố định vào hệ thống kín, khiến áp suất tăng dần cho đến khi đạt ngưỡng cài đặt.

NGUỒN NƯỚC ĐẦU BƠM VAN MỘT CHIỀU Đường ống / Thiết bị cần thử ÁP SUẤT TĂNG DẦN ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT VAN XẢ / BYPASS KHI ĐẠT ÁP CÀI ĐẶT
Mô phỏng chu trình: hút nước → nén qua đầu bơm → van một chiều → tăng áp trong đường ống → đọc trên đồng hồ → xả qua van bypass khi đạt ngưỡng
01

Hút chất lỏng

Piston hoặc màng bơm tạo chân không, hút nước/dung dịch thử từ nguồn cấp qua bộ lọc.

02

Nén & đẩy

Mỗi hành trình piston đẩy một thể tích cố định qua van một chiều vào hệ thống kín.

03

Tích áp dần

Vì hệ thống kín không có đường thoát, mỗi chu kỳ bơm làm áp suất tăng thêm.

04

Giữ & xả áp

Khi đạt áp suất cài đặt, van bypass mở để giữ ổn định hoặc xả về ban đầu.

Bơm màng — Diaphragm

Ba màng luân phiên co giãn

Màng cao su/composite luân phiên co giãn tạo áp lực. Ưu điểm: chạy khô không hư hại, vận hành êm, lưu lượng lớn.

Bơm piston — cơ khí

Truyền động piston/plunger

Motor điện/xăng/diesel quay trục khuỷu, đẩy piston (đầu gốm ở một số dòng cao cấp) nén chất lỏng theo chu kỳ ổn định, chính xác.

Bơm khí nén — Pneumatic Booster

Bộ khuếch đại áp suất khí nén

Khí nén tiêu chuẩn (~100 PSI) tác động lên piston tiết diện lớn, khuếch đại thành áp suất chất lỏng cực cao — không cần điện, an toàn tuyệt đối với môi trường cháy nổ.

Video minh họa thực tế

06 — Tiêu chí chọn model

Tiêu chí so sánh & nguyên tắc chọn model

Khung tiêu chí chung áp dụng cho toàn bộ danh mục ở mọi phân khúc — không riêng cho một hãng hay dòng sản phẩm cụ thể nào.

Bốn tiêu chí kỹ thuật cốt lõi

Tiêu chíÝ nghĩa khi so sánhẢnh hưởng tới lựa chọn
Áp suất tối đaModel có đạt được mức áp thử yêu cầu theo tiêu chuẩn hay khôngLoại ngay các model có áp thấp hơn yêu cầu; không nên chọn dư áp quá nhiều gây lãng phí
Lưu lượngTốc độ điền đầy nước / thời gian thi công thực tếHệ thống thể tích lớn cần model lưu lượng cao dù chấp nhận áp thấp hơn
Nguồn động lựcCó phù hợp điều kiện hiện trường (điện/khí nén/xăng) và yêu cầu an toàn khôngQuyết định dòng sản phẩm phù hợp trước cả khi xét tới model cụ thể
Vật liệu & phụ kiện đi kèmĐầu bơm có chịu được hóa chất/Clo/dầu thủy lực không; có đồng hồ, van xả, bánh xe, thùng chứa sẵn khôngẢnh hưởng tới chi phí phát sinh mua thêm phụ kiện và tuổi thọ máy
Nguyên tắc đánh đổi Áp suất – Lưu lượng

Ở các dòng bơm khí nén dạng tăng áp (booster, tỷ số nén N:1), quy luật chung là: tỷ số nén càng lớn → áp suất đầu ra càng cao → lưu lượng đầu ra càng nhỏ. Vì vậy khi chọn model trong một dòng sản phẩm, cần xác định trước áp suất tối thiểu bắt buộc, sau đó mới chọn tỷ số nén thấp nhất có thể đạt được mức áp đó — để lưu lượng còn lại là lớn nhất, giúp rút ngắn thời gian thử.

Sơ đồ chọn nhanh theo mục đích sử dụng

Mục đích sử dụngGợi ý nhóm sản phẩm nên xem
Thử áp dân dụng, hệ thống nhỏ, ngân sách hạn chếBơm tay hoặc bơm điện công suất nhỏ, mức áp ≤ 1.000 PSI
Nghiệm thu PCCC / cơ điện tòa nhà, cần cơ độngBơm điện 1 pha di động hoặc bơm khí nén nhỏ gọn
Đường ống công trường lớn, không có điệnBơm chạy xăng/diesel, lưu lượng trung bình–cao
Môi trường dễ cháy nổ (giàn khoan, tàu biển, kho xăng dầu)Bơm khí nén (Pneumatic) — không sinh tia lửa điện
Thử áp suất siêu cao / cực hạn, thử phá hủy vật liệuDòng bơm khí nén tỷ số nén cao hoặc dòng piston/plunger áp cực đại
Cần ghi lại biểu đồ áp suất theo thời gian để lưu hồ sơ nghiệm thuHệ thống tích hợp Chart Recorder (bộ ghi biểu đồ)

Bảng phân loại chi tiết theo từng phân khúc sản phẩm được trình bày ở mục 03 — Sản phẩm; bảng tổng hợp toàn bộ model kèm hướng dẫn chọn theo tình huống cụ thể và khung giá tham khảo ở mục 08 — Danh mục tổng hợp.

07 — Cấu tạo hệ thống

Sơ đồ hệ thống thử áp thủy tĩnh hoàn chỉnh

Trên công trường thực tế, máy bơm chỉ là một phần — toàn bộ hệ thống thử áp còn bao gồm khối phân phối, van an toàn và bộ ghi biểu đồ để lưu hồ sơ nghiệm thu.

1. Nguồn cấp Nước sạch + khí nén từ máy nén 2. Trạm bơm tăng áp Nén lên áp suất thử yêu cầu 3. Khối phân phối Có van an toàn (PSV) + đồng hồ áp suất 4. Ống kiểm tra mẫu Van xả khí + xả đáy + đồng hồ riêng 5. Bộ ghi biểu đồ Lưu lại áp suất theo thời gian thực
Sơ đồ nguyên lý: nguồn cấp → trạm bơm tăng áp → khối phân phối (van an toàn + đồng hồ) → đoạn ống kiểm tra mẫu → bộ ghi biểu đồ áp suất lưu hồ sơ nghiệm thu

Sơ đồ đấu nối đúng cách

Đấu nối sai thứ tự là nguyên nhân phổ biến gây sai số đo hoặc hư hỏng bơm. Trình tự chuẩn nên theo đúng 7 bước sau:

1. Nguồn nước 2. Van bi cấp 3. Bộ lọc hút 4. Bơm thử áp 5. Đồng hồ áp suất 6. Van an toàn 7. Đối tượng thử → → → → → →
Công cụ hỗ trợ

Chưa biết chọn dòng nào? Trả lời 2 bước để nhận gợi ý ngay

Chọn đúng môi trường làm việc và mức áp suất bạn cần — hệ thống sẽ gợi ý dòng máy, model cụ thể và phụ kiện nên mua kèm.

Bước 1 — Môi trường & công việc của bạn
Bước 2 — Mức áp suất bạn cần thử (PSI)
500 PSI
DP Series

Hạ tầng ngầm / Mạng ống nước lớn

Vì sao phù hợp:

Combo phụ kiện nên mua kèm:
    Tùy chọn kinh tế hơn — dòng đa dụng cùng phân khúc Cao cấp:

    Tùy chọn tiết kiệm hơn nữa — Phân khúc Tiết kiệm (nhập khẩu):

    Hoặc thuê thay vì mua máy mới?

    Cũng thuộc Phân khúc Tiết kiệm — thuê thiết bị theo dự án hoặc mua máy đã qua sử dụng được INO kiểm tra, bảo dưỡng lại.

    08 — Danh mục tổng hợp

    Tổng hợp toàn danh mục — chọn model theo tình huống thực tế

    Tổng hợp trực tiếp từ toàn bộ nhóm sản phẩm ở mục 06, dùng làm cơ sở phân loại chung, so sánh nhanh giữa các phân khúc và hướng dẫn chọn model theo case cụ thể.

    5.1 — Bảng phân loại tổng hợp theo phân khúc & nguồn động lực

    Phân khúcNhóm sản phẩmNguồn động lực có sẵnDải áp suất phủ
    Cao cấpDòng chuyên dụng — cao ápTay* / Điện / Xăng / Khí nén / Diesel300 – 30.000 PSI
    Cao cấpDòng đa dụngĐiện / Xăng / Khí nén350 – 10.000 PSI
    Cao cấpDòng bơm tay & xách tayTay / Điện / Xăng / Khí nén300 – 10.000 PSI
    Tiêu chuẩnCấu hình custom theo yêu cầuTùy cấu hìnhCần bổ sung
    Tiết kiệmNhóm DLS / DGG (khí nén tăng áp, nhập khẩu)Khí nén (booster tỷ số nén)464 – 92.800 PSI
    Tiết kiệmNhóm LU-LKD / LU-LDD (khí nén tăng áp, nhập khẩu)Khí nén (booster tỷ số nén)464 – 50.750 PSI
    Tiết kiệmThuê / Máy đã qua sử dụng (INO)Tùy máy sẵn cóCần bổ sung

    * Chỉ áp dụng cho một số model bơm tay trong dòng bơm tay & xách tay.

    5.2 — Hướng dẫn chọn model theo từng case cụ thể

    Case / tình huống khách hàngGợi ý model tham khảo (ví dụ)
    Thử áp ống nước sinh hoạt nhà dân, ngân sách thấpModel tay 29200/29201; hoặc DLS-DGGD4 / LU-LKD-04-RC (tiết kiệm, nhập khẩu) nếu cần tự động dừng/giữ áp
    Nghiệm thu PCCC/sprinkler chung cư, cần cơ động, có điệnEL1A/EL2; 6334 Series; model xách tay 38300
    Công trường lớn, không có điện, cần lưu lượng cao để điền đầy nhanhDPH-56/250 (56 GPM); model 468260 (32 GPM); GHT10-5H (10 GPM)
    Đường ống/bồn công nghiệp, áp trung bình–cao, cần lưu hồ sơ nghiệm thuDLS Series hoặc LU-LKD-RC (đều có bản tích hợp Chart Recorder)
    Môi trường dễ cháy nổ: giàn khoan, tàu biển, kho xăng dầuHP Series; UHP/AR Series; model khí nén 32150/32300/32450 — tất cả dòng khí nén
    Thử áp siêu cao/cực hạn, nghiên cứu vật liệu, thử phá hủyHP-20/HP-30 (đến 30.000 PSI); dòng tỷ số nén 400:1–800:1 (đến ~92.800 PSI)
    Nhu cầu ngắn hạn/theo dự án, không muốn đầu tư máy mớiPhân khúc Tiết kiệm — thuê hoặc mua máy đã qua sử dụng từ INO

    5.3 — Khung giá tham khảo theo phân khúc

    Phân khúcĐịnh vị giáĐơn giá tham khảo
    ① Cao cấp (Mỹ/G7)Cao nhất trong 3 phân khúcLiên hệ để nhận báo giá theo từng model
    ② Tiêu chuẩn (do INO custom)Trung bình, tùy theo cấu hìnhLiên hệ để nhận báo giá theo cấu hình
    ③ Tiết kiệm (Nhập khẩu/Thuê/Cũ)Thấp nhất, theo model nhập khẩu, lượt thuê hoặc giá thanh lýLiên hệ để nhận báo giá hàng nhập khẩu/thuê/máy cũ

    Bảng giá chi tiết theo từng model sẽ được đội ngũ INO gửi trực tiếp khi tư vấn, tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Để lại thông tin ở mục "Yêu cầu báo giá nhanh", INO sẽ phản hồi kèm bảng giá phù hợp với nhu cầu và phân khúc bạn quan tâm.

    Nhận báo giá theo phân khúc quan tâm
    09 — Phụ kiện đi kèm

    Trang bị trọn bộ, sẵn sàng ra công trường

    Wheel kit RI-6

    Wheel & Handle Kit (RI-6/RI-10)

    Khung bánh xe và tay cầm kim loại, giúp di chuyển máy dễ dàng giữa các điểm thử trên công trường.

    WK-STD accessory

    WK-STD

    Bộ khung tiêu chuẩn kèm trục và bệ tì chân, tăng độ ổn định khi vận hành liên tục.

    10 — Kiến thức phổ cập

    Những điều cần biết trước khi chọn mua bơm thử áp

    Kiến thức cơ bản giúp bạn chọn đúng thiết bị, tránh đầu tư sai và thử áp đúng kỹ thuật.

    5 thông số "vàng" cần quan tâm khi mua bơm

    Áp lực tối đa

    Tính bằng Bar hoặc PSI. Nên chọn máy có áp suất tối đa lớn hơn ít nhất 30% so với mức áp định thử để đảm bảo độ bền cho bơm.

    Lưu lượng bơm

    Quyết định tốc độ nén. Đường ống càng dài, dung tích càng lớn thì càng cần lưu lượng lớn để rút ngắn thời gian tăng áp.

    Độ chính xác đồng hồ

    Cần dải đo phù hợp, sai số thấp (Class 1.0 hoặc 1.6). Đồng hồ sai lệch sẽ cho kết quả nghiệm thu không đáng tin cậy.

    Vật liệu đầu bơm

    Ưu tiên đồng thau hoặc thép không gỉ để chống ăn mòn khi tiếp xúc lâu ngày với nước hoặc hóa chất thử.

    Công suất motor

    Với bơm điện: đảm bảo máy hoạt động bền bỉ, không quá nhiệt khi chạy liên tục trong thời gian dài.

    So sánh nhanh: Bơm thử áp tay vs Bơm thử áp điện

    Tiêu chíBơm test áp lực bằng tayBơm test áp lực bằng điện
    Giá thànhRất thấp, dễ tiếp cậnCao hơn, đầu tư chuyên nghiệp
    Tốc độ tăng ápChậm, phụ thuộc sức ngườiRất nhanh, tự động hóa
    Độ chính xácTrung bìnhCao và ổn định
    Tính cơ độngRất cao, không cần điệnTrung bình, cần nguồn điện
    Ứng dụng phù hợpNhà phố, sửa chữa nhỏDự án cao tầng, nhà máy, PCCC

    Khi nào cần sử dụng bơm thử áp?

    • 1
      Sau khi hoàn thiện lắp đặtTrước khi tô trát, lấp rãnh hoặc đóng trần thạch cao
    • 2
      Trước khi nghiệm thu bàn giaoCung cấp bằng chứng kỹ thuật cho chủ đầu tư về chất lượng hệ thống
    • 3
      Kiểm tra định kỳVới hệ thống PCCC hoặc lò hơi, thử áp hàng năm giúp phát hiện ăn mòn, ngăn ngừa sự cố

    Sai lầm thường gặp khi thử áp

    • Giữ áp quá ngắn — các lỗ rò rỉ siêu nhỏ cần ít nhất 30–60 phút mới làm sụt áp đồng hồ rõ rệt.
    • Dùng đồng hồ dải đo quá rộng — ví dụ dùng đồng hồ 100 bar để đo áp 5 bar sẽ gây sai số lớn, khó phát hiện rò rỉ nhỏ.
    • Không xả hết khí trong ống — khí có tính nén, nếu còn sót lại áp suất sẽ tăng rất chậm và kết quả không chính xác.

    Quy trình thử áp chuẩn kỹ thuật — 3 bước

    Đồng hồ áp suất thử nghiệm thực tế, mức thử bằng 1.5 lần áp thiết kế

    Quy tắc "1,5 lần" trên thực tế

    Đồng hồ trên hiện trường thường được đánh dấu sẵn vùng an toàn: áp suất thử nghiệm (Test Pressure) tương ứng khoảng 1,5 lần áp suất thiết kế (Design Pressure) của hệ thống — vùng vạch màu vàng/cam trên mặt đồng hồ là ranh giới cần theo dõi sát khi tăng áp.

    B1

    Chuẩn bị & kết nối

    Đảm bảo hệ kín hoàn toàn, mở van xả khí tại điểm cao nhất, nối đầu ra của bơm qua dây áp lực cao.

    B2

    Tăng áp suất

    Bơm từ từ để tránh "búa nước" làm hỏng van/mối nối, theo dõi liên tục kim đồng hồ.

    B3

    Duy trì & quan sát

    Khóa van khi đạt áp thử nghiệm (thường 1,5 lần áp làm việc tối đa), giữ 15–30 phút tùy tiêu chuẩn công trình.

    KQ

    Đọc kết quả

    Kim đồng hồ không dịch chuyển → hệ thống đạt. Kim giảm → kiểm tra ngay các mối nối để tìm điểm rò rỉ.

    11 — Điểm mạnh (Tại sao chọn INO)

    Vì sao chọn dòng sản phẩm này của INO

    Cụm bơm tăng áp khí nén siêu cao áp trong xưởng lắp ráp
    Cụm intensifier siêu cao ápBộ khuếch đại áp suất khí nén — nền tảng kỹ thuật cho dòng bơm chống cháy nổ, đạt áp suất hàng chục nghìn PSI.

    Phổ sản phẩm rộng nhất

    Từ 500 PSI dân dụng đến 30.000 PSI công nghiệp siêu cao áp — một thương hiệu, mọi phân khúc.

    Chống cháy nổ tuyệt đối

    Dòng HP khí nén không dùng điện/xăng, không sinh tia lửa — an toàn cho môi trường dễ cháy nổ.

    Tích hợp khử trùng độc quyền

    Dòng PCH/PCE gộp cả thử áp và châm/khử Clo — tiết kiệm chi phí 2 thiết bị riêng biệt.

    Độ bền qua nhiều thập kỷ

    Nhiều máy vẫn vận hành tốt sau 20–30 năm sử dụng liên tục, theo phản hồi từ khách hàng tại Mỹ.

    Tùy chỉnh Built-to-Suit

    Đặt hàng riêng điện áp/tần số theo lưới điện từng quốc gia, cấu hình theo yêu cầu ứng dụng.

    Phụ kiện đồng bộ đầy đủ

    Wheel kit, bồn cấp nước, ống áp lực cao — trang bị trọn bộ, sẵn sàng ra công trường ngay.

    12 — Câu hỏi thường gặp

    FAQ

    Tổng hợp các câu hỏi khách hàng thường đặt ra — về kỹ thuật thử áp và về dịch vụ của INO.

    Về kỹ thuật thử áp

    Áp suất thử nghiệm bao nhiêu là đủ cho hệ thống nước nhà phố?

    Thông thường áp suất thử nghiệm gấp 1,5 lần áp suất làm việc tối đa của hệ thống. Với nhà phố, mức thử áp an toàn thường rơi vào khoảng 6–10 bar.

    Vì sao đã khóa van nhưng áp suất vẫn giảm dù không thấy rò rỉ?

    Có hai khả năng: còn khí trong đường ống, hoặc nhiệt độ môi trường thay đổi làm nước co lại. Hãy xả sạch khí và thử lại lần hai để xác nhận.

    Bơm thử áp thủy tĩnh có cần kiểm định không?

    Riêng bộ phận đồng hồ đo áp cần được hiệu chuẩn định kỳ tại trung tâm đo lường để kết quả nghiệm thu có giá trị pháp lý.

    Nên thử áp bằng nước hay bằng khí?

    Thử áp bằng nước là phương pháp phổ biến vì nước hầu như không nén được, giúp giảm rủi ro khi xảy ra sự cố. Thử áp bằng khí chỉ nên thực hiện trong trường hợp đặc biệt và cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn do nguy cơ tích trữ năng lượng lớn hơn.

    Có thể dùng nước biển hoặc hóa chất để thử áp không?

    Có thể, nhưng cần chọn máy bơm và vật liệu tiếp xúc phù hợp để chống ăn mòn — ưu tiên dòng bơm vật liệu inox hoặc vật liệu chuyên dụng theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

    Sau khi thử áp xong có cần xả toàn bộ nước trong hệ thống không?

    Nên xả nước sau khi hoàn thành thử áp, đặc biệt với hệ thống chưa vận hành ngay hoặc làm việc trong môi trường dễ đóng băng, ăn mòn. Xả và làm khô đúng cách giúp bảo vệ đường ống và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

    Có cần chọn máy có áp suất càng cao càng tốt không?

    Không. Máy áp suất cao hơn chưa chắc tối ưu — nên chọn dựa trên áp suất thử yêu cầu, lưu lượng, môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống. Chọn máy dư thừa thông số làm tăng chi phí mà không tương xứng hiệu quả.

    Bơm thử áp có thể dùng để kiểm tra những thiết bị nào?

    Ngoài đường ống, còn dùng để kiểm tra bình chịu áp, van công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt, cuộn ống (coil), hệ thống PCCC, thiết bị HVAC, hệ thống thủy lực và các thiết bị áp lực khác theo yêu cầu kỹ thuật.

    Khi nào cần thay gioăng, phớt hoặc bảo dưỡng bơm?

    Nên kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị nhà sản xuất, hoặc khi xuất hiện dấu hiệu: rò rỉ tại đầu bơm, khó đạt áp yêu cầu, áp suất dao động bất thường, tiếng ồn/rung động tăng khi vận hành.

    Có tiêu chuẩn nào quy định việc thử áp không?

    Có. Việc thử áp thường theo các tiêu chuẩn/quy chuẩn kỹ thuật áp dụng cho từng lĩnh vực và quốc gia (đường ống, PCCC, bình áp lực, dầu khí...). INO sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với tiêu chuẩn dự án của bạn đang áp dụng.

    Về dịch vụ của INO

    INO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị không?

    Có. Đội ngũ kỹ thuật INO tư vấn dựa trên nhu cầu thực tế: ứng dụng cần thử áp, áp suất và lưu lượng yêu cầu, điều kiện vận hành, nguồn động lực và ngân sách đầu tư — giúp khách hàng chọn đúng thiết bị ngay từ đầu.

    INO có hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành không?

    Có. Tùy quy mô dự án, INO có thể hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt, vận hành an toàn, quy trình thử áp, đào tạo cơ bản cho đội vận hành, hỗ trợ trực tuyến hoặc trực tiếp theo thỏa thuận. Phạm vi hỗ trợ cụ thể sẽ được trao đổi trong quá trình tư vấn và ký kết dự án.

    Sau khi mua hàng, INO có hỗ trợ kỹ thuật không?

    Có. INO đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng: giải đáp vấn đề kỹ thuật, hỗ trợ xử lý sự cố, tư vấn bảo trì định kỳ, hướng dẫn thay thế phụ tùng khi cần.

    Thiết bị có được kiểm tra trước khi bàn giao không?

    Có. Trước khi bàn giao, thiết bị được kiểm tra theo quy trình của nhà sản xuất nhằm đảm bảo hoạt động ổn định và đáp ứng các thông số kỹ thuật đã cam kết.

    INO có cung cấp phụ tùng và linh kiện thay thế không?

    Có. INO hỗ trợ cung cấp phụ tùng, linh kiện chính hãng cho các dòng sản phẩm phân phối, giúp khách hàng duy trì hiệu suất thiết bị và giảm thời gian ngừng vận hành.

    Thiết bị có được bảo hành không?

    Có. Chính sách bảo hành áp dụng theo quy định của từng nhà sản xuất và điều kiện mua bán. Khi báo giá, INO cung cấp đầy đủ thông tin về thời gian và phạm vi bảo hành.

    INO có hỗ trợ hiệu chuẩn hoặc kiểm định thiết bị không?

    Tùy dòng sản phẩm và yêu cầu khách hàng, INO có thể tư vấn hoặc hỗ trợ các dịch vụ liên quan đến hiệu chuẩn, kiểm định và chứng nhận theo tiêu chuẩn áp dụng.

    Nếu thiết bị gặp sự cố thì phải làm gì?

    Chỉ cần liên hệ đội ngũ kỹ thuật INO và cung cấp model thiết bị, mô tả hiện tượng, hình ảnh/video (nếu có). INO sẽ hỗ trợ chẩn đoán từ xa hoặc đề xuất phương án xử lý phù hợp trong thời gian sớm nhất.

    Thời gian giao hàng thông thường là bao lâu?

    Phụ thuộc vào model sản phẩm, tình trạng tồn kho, yêu cầu cấu hình riêng, và thời gian sản xuất/vận chuyển của nhà sản xuất. Đội ngũ INO sẽ cập nhật thời gian giao hàng dự kiến ngay trong quá trình báo giá.

    INO có thể cung cấp giải pháp theo yêu cầu riêng của dự án không?

    Có. Ngoài các model tiêu chuẩn, INO có thể tư vấn giải pháp cấu hình riêng theo dải áp suất, lưu lượng, loại động cơ, vật liệu chế tạo, nguồn điện, phụ kiện đi kèm và các yêu cầu đặc biệt về môi trường làm việc hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.

    13 — Minh chứng độ bền

    "Đầu tư một lần, dùng nhiều thập kỷ"

    Trích từ lời chứng thực khách hàng đăng tải công khai trên website nhà sản xuất.

    TỪ 1975

    Một đơn vị cho thuê thiết bị tại Mỹ đã sử dụng dòng máy bơm này từ năm 1975, trong đó có một máy từ năm 1981 vẫn hoạt động tốt.

    Đơn vị cho thuê thiết bị, Mỹ
    TỪ 1994

    Máy DPH2B mua từ cuối tháng 11/1994 vẫn đang vận hành ổn định sau hơn 100 lượt cho thuê.

    Ventura Rental, Mỹ
    HƠN 40 NĂM

    Danh mục sản phẩm liên tục được mở rộng nhưng vẫn giữ triết lý thiết kế bền, dễ bảo trì, dễ thay thế linh kiện.

    Cần tư vấn model phù hợp cho dự án của bạn?

    Đội ngũ INO sẵn sàng hỗ trợ chọn đúng dòng sản phẩm theo áp suất, lưu lượng và ngành ứng dụng.

    Nhận báo giá Tải catalog PDF

    Yêu cầu báo giá nhanh

    Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật INO sẽ liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.

    Thông tin liên hệ

    Công ty TNHH Giải pháp và Công nghệ Đo lường INO(INO Measure Co., Ltd)S2-G2, Tòa nhà SunView, Đường Cây Keo, Phường Tam Bình, Tp. HCM, Việt Nam
    Điện thoại+84 2873 000 184
    Hotline+84 0947 200 184
    Emailinfo@ino.com.vn
    Websitewww.ino.com.vn
    Chat qua Zalo